単語:lâu đài
意味:城、宮殿
類義語:cung điện、thành trì
対義語:không có (特に対義語はないですが、一般的に簡素さや普通の家との対比で考えることができます)
解説:lâu đàiは、主に王族や貴族が住むために建設された大きな建物で、装飾が施された豪華な外観を持つことが一般的です。これに対し、cung điệnはより宮殿に特化した用語で、特に王や皇族が居住する場所を指し示します。thành trìは城そのものを指し、都市を防衛する目的で建設される強固な建物を意味します。lâu đàiは観光地としても人気があり、歴史的な文化財として多くの人々に訪れられます。
例文:
・Lâu đài này được xây dựng vào thế kỷ 17 và là một trong những biểu tượng của thành phố.(この城は17世紀に建設され、都市の象徴の一つです。)
・Trong phim cổ trang, nhân vật chính thường sống trong một lâu đài lộng lẫy và hào nhoáng.(時代劇では、主人公が豪華で華やかな城に住むことがよくあります。)
・Tôi đã từng tham quan lâu đài ở Pháp và cảm thấy như mình trở thành một nhân vật trong truyện cổ tích.(私はフランスの城を見学したことがあり、おとぎ話のキャラクターになったように感じました。)
・Những lâu đài của Vịnh Hạ Long đều mang vẻ đẹp huyền bí và lịch sử phong phú.(ハロン湾の城は神秘的な美しさと豊かな歴史を持っています。)
・Lâu đài của vua là nơi tổ chức các buổi tiệc lớn và tiếp đón khách quý.(王の城は大規模な宴会や貴賓を迎える場所です。)