単語:hiền từ
意味:優しい、慈悲深い、穏やかで善良な性格を持つこと
類義語:nhân từ (慈悲深い)、hiền hậu (穏やか)
対義語:tàn bạo (残酷)、ác độc (悪意のある)
解説:ベトナム語の「hiền từ」は、主に人の性格や態度を表す言葉であり、特に優しさや思いやり、穏やかさを強調します。この言葉は、仏教における「慈悲」や「愛」を体現したもので、他者に対して寛容で手助けを惜しまない姿勢を表します。類義語である「nhân từ」はより慈悲深い意味合いを持ち、人を助ける意欲や行動との関連があります。一方、「hiền hậu」は穏やかな性質を強調し、『心が清らかで、争いを好まない』ような状態を示します。対義語の「tàn bạo」や「ác độc」は、これらの優しさや慈悲の正反対の性格を指します。
例文:
・Cô ấy là một người hiền từ, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.
(彼女は優しい人で、常に他人を助ける準備ができています。)
・Những hành động hiền từ của anh ấy khiến mọi người yêu mến.
(彼の優しい行動は皆に愛されています。)
・Một xã hội đầy hiền từ sẽ giúp tất cả mọi người cùng phát triển.
(優しさに満ちた社会は、すべての人々が共に成長するのに役立ちます。)
・Tôi luôn ngưỡng mộ những người có tâm hồn hiền từ và nhân ái.
(私は優しさや慈悲を持った人々を常に尊敬しています。)
・Sống hiền từ sẽ mang lại hạnh phúc cho bản thân và mọi người xung quanh.
(優しく生きることは、自分自身と周りの人々に幸せをもたらします。)