AI解説
単語:ngắt lời
意味:cắt đứt hoặc chen ngang trong một cuộc nói chuyện của người khác.
類義語・対義語:
類義語:chen ngang, cắt ngang
対義語:nghe, lắng nghe
解説:
"ngắt lời" là hành động cắt đứt một cuộc trò chuyện của người khác để bày tỏ ý kiến, hỏi ý hoặc thậm chí là để phản đối. Khi "ngắt lời", người ta thường không còn chú ý đến người nói trước và có thể thậm chí làm mất trật tự trong cuộc đối thoại. Hành động này thường không được coi là lịch sự trong nhiều trường hợp, đặc biệt là trong các cuộc họp hoặc giao tiếp chính thức. Mặc dù vậy, việc ngắt lời có thể xảy ra trong những tình huống đặc biệt, như khi ai đó cảm thấy cần thiết phải nhấn mạnh một điều quan trọng hoặc trong các cuộc thảo luận sôi nổi.
Khi ngắt lời, người ta nên cần thận và cân nhắc, bởi vì điều này có thể gây tổn thương đến cảm xúc của người khác. Có nhiều lý do để ngắt lời, như muốn thể hiện sự đồng tình hoặc không đồng tình, hoặc đơn giản là muốn chia sẻ một thông tin liên quan đến chủ đề cuộc nói chuyện.
例文:
・Khi tôi đang phát biểu, có một người đã ngắt lời tôi và nói không đồng ý với ý kiến của tôi.
・Tôi cảm thấy không thoải mái khi ai đó ngắt lời trong cuộc trò chuyện của chúng tôi.
・Ngắt lời không phải là cách tốt nhất để thể hiện ý kiến của mình. Chúng ta nên biết lắng nghe người khác trước khi bày tỏ quan điểm.
・Nếu bạn cảm thấy cần thiết phải ngắt lời, hãy làm điều đó một cách lịch thiệp để giữ sự tôn trọng trong cuộc đối thoại.