単語:nụ cười
意味:笑顔、微笑
類義語・対義語:類義語 - nụ cười tươi (明るい笑顔)、mỉm cười (微笑み);対義語 - khóc (泣く)
解説:nụ cườiは、顔の表情が明るくなり、心の中の喜びや楽しさを表現するために人間が自然に示す姿勢のことを指します。この言葉は非常にポジティブな意味を持ち、人間関係を温かくする役割があります。笑顔は他者とのコミュニケーションにおいて重要な要素であり、親しみやすさや信頼感を与えることが多いです。ただし、nụ cườiは単に見た目のものであるだけでなく、感情の深さを表現することができるため、時には隠された感情(たとえば、悲しみや緊張感)をも含んでいることがあります。このため、状況や文脈に応じた使い方を理解することが重要です。
例文:
・Cô ấy luôn có nụ cười tươi trên môi, khiến mọi người cảm thấy dễ chịu hơn.
(彼女はいつも明るい笑顔を浮かべていて、みんなを心地よくさせます。)
・Nụ cười của trẻ em làm sáng bừng không gian xung quanh.
(子供たちの笑顔は周囲の空間を明るくします。)
・Dù cuộc sống có khó khăn, nhưng nụ cười vẫn là cách tốt nhất để vượt qua mọi thử thách.
(たとえ生活が困難でも、笑顔はあらゆる試練を乗り越える最良の方法です。)
・Một nụ cười có thể làm thay đổi cả một ngày của bạn.
(たった一つの笑顔があなたの一日を変えることができる。)
・Nụ cười của ông bà khi gặp mặt gia đình thật ấm áp và hạnh phúc.
(家族と会うときの祖父母の笑顔は本当に温かくて幸せです。)