単語:khoe khoang
意味:見栄を張る、大げさに言う
類義語:khoe, phô trương
対義語:khiêm tốn (控えめ)
解説:khoe khoangという言葉は、主に自分の能力や所有物、経験を誇示して見せることを指します。この表現は、他人に良く見せようとする感情や態度を反映しています。類義語の「khoe」はより一般的に「自慢する」という意味合いがありますが、「khoe khoang」はより大げさで見栄を張るニュアンスが強いです。一方で、対義語の「khiêm tốn」は、自分を控えめに表現し、他人と比較して自らを高めようとしない態度を指します。特に、社会的地位や財産の誇示が好まれない文化の中では、khoe khoangを避ける傾向にあります。
例文:
・Tôi không thích những người khoe khoang về sự giàu có của mình.
(私は自分の豊かさを誇示する人が好きではない。)
・Khoe khoang không phải là cách tốt để tạo ấn tượng với người khác.
(見栄を張ることは、他人に良い印象を与える方法ではない。)
・Cô ấy thường khoe khoang về thành tích học tập của mình, nhưng tôi biết cô ấy đã phải cố gắng rất nhiều.
(彼女は自分の学業の成績をしばしば誇示しますが、彼女がとても努力したことを私は知っています。)
・Những câu chuyện khoe khoang của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
(彼の見栄を張る話は皆を不快にさせる。)
・Khiêm tốn là đức tính tốt hơn là khoe khoang.
(控えめさは見栄を張るよりも良い美徳である。)