単語:mẫu mã
意味:形状、デザイン、スタイル
類義語:mẫu thiết kế (デザイン、設計)
対義語:không có mẫu (無形、無デザイン)
解説:この言葉は、主に商品の外観やデザイン、スタイルに関連しています。「mẫu mã」は、商品や作品の視覚的な特徴や形状を指し、特にファッションや商品デザインの分野でよく使われます。類義語の「mẫu thiết kế」は、特に設計段階でのデザインを強調する際に使われることが多いです。一方、「không có mẫu」はその反対の意味として、特製やデザインがない状態を指します。この言葉は、製品やアートの批評などにも使われ、独自性や創造性を評価する文脈で重要です。
例文:
・Giày này có mẫu mã rất đẹp và thời trang. (この靴は非常に美しく、流行に合ったデザインです。)
・Cô ấy có một cảm nhận tuyệt vời về mẫu mã trong trang phục. (彼女は服のデザインに対して素晴らしいセンスを持っています。)
・Mẫu mã của sản phẩm này đã được cải tiến rất nhiều so với năm ngoái. (この商品のデザインは去年に比べて大幅に改良されました。)
・Nhiều công ty đang chú trọng vào mẫu mã để thu hút khách hàng. (多くの企業が顧客を引き付けるためにデザインに重点を置いています。)
・Mẫu mã độc đáo luôn thu hút sự chú ý của người tiêu dùng. (独特のデザインは常に消費者の注目を集めます。)