単語:nguồn gốc
意味:出所、起源、根源
類義語:xuất xứ、khởi nguồn
対義語:kết quả、hệ quả
解説:
「nguồn gốc」は物事の起源や出所を表す言葉です。この語は、物の歴史や背景を探る際によく使われます。「xuất xứ」は特に物品の産地や出所を指す場合に使われることが多く、「khởi nguồn」はより抽象的な起源や始まりを表現することができます。対義語の「kết quả」は結果を意味し、物事の過程の後に生じるものを指します。
例文:
・Ví dụ 1: Cây cam này có nguồn gốc từ miền Nam Việt Nam.
(このオレンジの木はベトナムの南部から来たものです。)
・Ví dụ 2: Nghiên cứu nguồn gốc của các loài động vật rất thú vị.
(動物の種の起源を研究することは非常に興味深い。)
・Ví dụ 3: Nguồn gốc của truyền thuyết này có từ thời kỳ cổ đại.
(この伝説の起源は古代の時代に遡ります。)
・Ví dụ 4: Chúng tôi muốn xác định nguồn gốc của vấn đề này.
(私たちはこの問題の根源を特定したいと思っています。)
・Ví dụ 5: Bài báo nói về nguồn gốc của nền văn minh Ai Cập cổ đại.
(その記事は古代エジプト文明の起源について述べています。)