AI解説
単語:hành lý ký gửi
意味:預け荷物
類義語:hành lý, hành lý xách tay
対義語:hành lý không ký gửi
解説: この表現は、旅行や航空輸送で使用される「預け荷物」を指します。通常、航空会社では乗客が飛行機の搭乗前にチェックインカウンターで預ける荷物を指し、100%安全には運ばれませんが、航空会社によって規定された重量制限やサイズ制限があります。一方、類義語である「hành lý」は一般的な荷物を指し、「hành lý xách tay」は手荷物を意味します。対義語の「hành lý không ký gửi」は預けていない荷物を指します。旅行の際には、預け荷物と手荷物の区別が重要です。
例文:
・Khi đi du lịch, tôi luôn kiểm tra trọng lượng của hành lý ký gửi để không bị tính phí thêm.(旅行に行くときは、追加料金がかからないように預け荷物の重さを確認します。)
・Theo quy định của hãng hàng không, mỗi hành khách được phép mang một hành lý ký gửi miễn phí.(航空会社の規定により、各乗客は1つの預け荷物を無料で持ち込むことができます。)
・Hành lý ký gửi của tôi bị thất lạc trong quá trình chuyến bay, tôi rất lo lắng.(私の預け荷物はフライト中に紛失しました、とても心配です。)
・Để tiết kiệm thời gian, tôi thường chỉ mang theo hành lý xách tay mà không cần ký gửi thêm.(時間を節約するために、私は通常手荷物だけを持って行き、さらに預けることはありません。)
・Sau khi hoàn tất thủ tục check-in, bạn sẽ nhận được thẻ hành lý ký gửi để theo dõi tình trạng của hành lý.(チェックイン手続きを完了すると、預け荷物の状況を確認するためのタグを受け取ります。)