単語:yến mạch
意味:オート麦、オートミール
類義語: bột yến mạch (オートミール粉)
対義語:không có (特に対義語無し)
解説:yến mạchは、主に朝食やおやつとして用いられる栄養価が高い穀物です。食物繊維が豊富で、ダイエットや健康維持に良いとされています。また、バランスの取れた食事の一部としても利用され、オートミールとして調理することが一般的です。類義語の「bột yến mạch」は、粉状のオート麦を指し、調理の方法によって使い分けられます。yến mạchは、他の穀物に比べて消化が良く、血糖値の安定にも寄与すると言われています。さらに、たくさんのビタミンとミネラルを含んでいるため、健康維持にも貢献します。
例文:
・Mỗi sáng, tôi thường ăn yến mạch với trái cây để bắt đầu ngày mới. (私は毎朝、果物と一緒にオートミールを食べて新しい一日を始めます。)
・Yến mạch là một lựa chọn tuyệt vời cho bữa sáng nhanh và bổ dưỡng. (オート麦は、素早く栄養価の高い朝食に最適な選択肢です。)
・Khi giảm cân, nhiều người chọn thêm yến mạch vào chế độ ăn uống của mình. (ダイエットの際、多くの人々が食事にオートミールを加えることを選びます。)
・Yến mạch có thể được chế biến thành nhiều món ăn khác nhau, từ bánh đến ngũ cốc. (オート麦は、パンやシリアルなど、さまざまな料理に加工できます。)
・Tôi thích làm bánh quy yến mạch với hạt và sô-cô-la. (私はナッツとチョコレート入りのオートミールクッキーを作るのが好きです。)