単語:hàm lượng
意味:成分の量、濃度
類義語:nồng độ
対義語:không có thành phần (成分がない)
解説: 「hàm lượng」は、特定の物質や成分の量を指す言葉です。主に化学や栄養学の文脈で使われ、物質の濃度を表す際に用いられます。この用語は、食品や飲料中の栄養素や成分の割合を示す際にも使われることがあります。類義語の「nồng độ」は、特に液体中の溶質の割合に重点を置いた表現です。また、対義語の「không có thành phần」は、成分が存在しない状態を表します。
例文:
・Trong khẩu phần ăn này, hàm lượng protein rất cao. (この食事には、タンパク質の含有量が非常に高い。)
・Hàm lượng đường trong nước ngọt cao hơn so với nước tinh khiết. (清水と比較して、清涼飲料水の糖分含有量が高い。)
・Chúng ta cần kiểm tra hàm lượng chất dinh dưỡng trong thực phẩm để bảo đảm sức khỏe tốt. (食材の栄養素含有量を確認し、健康を維持する必要があります。)