単語:khoảng cách
意味:距離、間隔、隔たり。物理的な空間の長さだけでなく、時間・関係・感覚・差の大きさを表すこともあります。
類義語:độ dài(長さ)、quãng đường(道のり)、cự ly(距離)、khoảng hở(すき間、間隔)、sự chênh lệch(差異、格差)
対義語:sự gần gũi(近さ、親密さ)、sự sát nhau(隣接、接近)、gần(近い)、liền kề(隣接する)、xích lại gần(近づく)
解説:
「khoảng cách」はベトナム語で非常によく使う語で、基本は「距離」や「間隔」を意味します。たとえば「家と学校の距離」「二人の間の距離」のように、空間的な隔たりを表します。そこから比喩的に、心理的な隔たり、世代差、経済格差、理解の差などにも使われます。日本語の「距離感」に近い文脈でも使えますが、「khoảng cách」自体はもっと広く、単に物理的な距離だけでなく「差」や「隔たり」を強く示す語です。
「khoảng cách giữa A và B」で「AとBの間の距離」となり、「khoảng cách từ A đến B」で「AからBまでの距離」と表せます。また、抽象的な文脈では「khoảng cách giàu nghèo(貧富の差)」のように、社会的格差を表す定番表現です。
会話では、数字と一緒に「khoảng cách 5 km(5キロの距離)」のように使うほか、「rút ngắn khoảng cách(差を縮める)」という表現も頻出です。文脈によっては単なる距離より「隔たり」「差」と訳したほうが自然な場合があります。
例文:
・Nhà tôi cách trường học một khoảng cách ngắn.
・Khoảng cách giữa hai thành phố này là 200 km.
・Chúng ta cần rút ngắn khoảng cách thế hệ.
・Khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn.