単語:bữa tiệc tân gia
意味:新居祝いの宴
類義語:bữa tiệc nhà mới
対義語:bữa tiệc chia tay
解説:bữa tiệc tân giaは、新しい家に引っ越した際に友人や親族を招いて行う祝いの宴で、特に家の完成や移転を祝う重要なイベントです。このイベントは新しい生活のスタートを祝う意味合いもあり、家族や友人との絆を深める機会でもあります。類義語の「bữa tiệc nhà mới」は、新居祝いの意図を強調するものであり、同様の用途で使われますが、tân giaの方がよりフォーマルな印象があります。また、対義語の「bữa tiệc chia tay」は別れの宴であり、新たなスタートとは反対の意味合いを持ちます。
例文:
・Bữa tiệc tân gia của gia đình chị Lan thật đông vui và ấm cúng.
(ランさんの新居祝いの宴は本当に賑やかで温かかった。)
・Chúng tôi đã chuẩn bị rất nhiều món ăn ngon cho bữa tiệc tân gia.
(私たちは新居祝いのためにたくさんの美味しい料理を準備しました。)
・Bữa tiệc tân gia không chỉ để chúc mừng mà còn để gặp gỡ các bạn bè cũ.
(新居祝いは祝うだけでなく、古い友人と会う機会でもあります。)
・Tham dự bữa tiệc tân gia là một cách tuyệt vời để thể hiện sự chúc phúc cho gia đình mới.
(新居祝いに参加することは、新しい家族に祝福を示す素晴らしい方法です。)
・Bữa tiệc tân gia của họ được tổ chức vào cuối tuần này, mọi người đều rất háo hức.
(彼らの新居祝いは今週末に行われる予定で、みんなとても楽しみにしています。)