単語:điên loạn
意味:狂気、精神的に不安定であること
類義語:điên, điên dại, điên cuồng
対義語:tỉnh táo(冷静、理性的)
解説:この単語「điên loạn」は、主に精神的に異常な状態を指し、心が乱れることや、合理的な思考ができない状態を表します。心理的な病や激しい感情の高まりによる暴走、無秩序な行動などを含む場合が多いです。「điên」や「điên dại」、または「điên cuồng」と似た意味を持ちますが、「điên loạn」は特にその状態が持続的である場合や、深刻な状況を示すことが多いです。使用する際は、日常会話において軽い意味合いで使うことは少なく、特に深刻な状況を指摘する文脈で用いられることが一般的です。
例文:
・Anh ấy đã trải qua một thời gian khó khăn và giờ đang có dấu hiệu điên loạn.
・Cảm xúc điên loạn trong lòng cô ấy khiến mọi quyết định trở nên sai lầm.
・Điên loạn không phải lúc nào cũng là bệnh lý, đôi khi chỉ là phản ứng tạm thời với áp lực cuộc sống.