単語:thuốc bảo vệ thực vật
意味:農薬
類義語:thuốc trừ sâu(殺虫剤)、thuốc diệt cỏ(除草剤)
対義語:không sử dụng hóa chất(化学薬品を使用しない)、canh tác hữu cơ(オーガニック農業)
解説:thuốc bảo vệ thực vậtは、作物を病害虫や雑草から守るために使用される化学物質のことを指します。日本語では「農薬」として知られ、幅広い種類が存在します。これらは作物の生育を促進し、収穫量を確保するために重要な役割を果たしていますが、環境や健康への影響も考慮する必要があります。農薬の使用には適切な知識と使用方法が求められます。特に、環境保護の観点からもオーガニック農業が注目され、多くの農家が化学肥料や農薬の使用を控える方向にシフトしています。
例文:
・Thuốc bảo vệ thực vật giúp bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh hại.
・Nông dân cần sử dụng thuốc bảo vệ thực vật đúng cách để tránh ô nhiễm môi trường.
・Việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật có thể gây hại cho sức khỏe con người.