単語:bề rộng
意味:幅、広さ
類義語:độ rộng、khổ
対義語:bề cao、bề dài
解説:bề rộngは物体や空間の幅を指し、特に平面の対象物の横方向のサイズを示します。物の大きさを表す際に用いられる一般的な用語で、特に建築やデザイン、工業などの分野において重要な概念です。類義語の「độ rộng」はもう少し抽象的な場面でも使われる場合があり、特定の物体に限らない幅を表すことがあります。一方、「bề cao」や「bề dài」はそれぞれ高さや長さを指し、対義語として位置付けられます。
例文:
・Cái bàn này có bề rộng 80cm.(このテーブルの幅は80cmです。)
・Bé gái đã vẽ một bức tranh có bề rộng lớn.(女の子は幅の広い絵を描きました。)
・Chúng ta cần đo đạc bề rộng của căn phòng trước khi mua ghế.(椅子を買う前に部屋の幅を測る必要があります。)
・Bề rộng của con đường này không đủ cho hai xe lưu thông.(この道の幅は2台の車が通るには足りません。)
・Thiết kế này có bề rộng và chiều cao cân đối.(このデザインは幅と高さのバランスが取れています。)