単語:đường vành đai
意味:環状道路
類義語:đường vòng (迂回道路)、đường cao tốc (高速道路)
対義語:đường thẳng (直線道路)
解説:đường vành đaiは都市の中心部を取り囲むように通る環状の道路を指します。都市の交通渋滞を緩和するために設計されていることが多く、地域間のアクセスを向上させます。都市計画や交通政策の一部として重要な役割を果たしています。典型的には、複数の主要道路が交差する地点を結び、通行交通の流れをスムーズにします。あくまで都市内の交通のための道路であり、長距離走行用の高速道路とは区別されます。
例文:
・Hà Nội có nhiều tuyến đường vành đai để giảm thiểu ùn tắc giao thông.
・Đường vành đai giúp kết nối các khu vực ngoại ô với trung tâm thành phố.
・Chúng ta nên chú ý đến biển báo khi lái xe trên đường vành đai.
・Có một kế hoạch xây dựng đường vành đai mới để cải thiện giao thông.
・Mỗi chiều, đường vành đai thường đông đúc do xe cộ di chuyển về nhà.