AI解説
単語:đường vành đai
意味:環状道路、バイパス道路。都市の外周を取り囲むように造られた道路で、交通を市中心部から分散させる役割を持つ。
類義語:đường vòng, đường tránh, đường bao, đường cao tốc vành đai
対義語:đường xuyên tâm, đường nội đô, đường trung tâm
解説:
「đường vành đai」は、都市や大きな市街地の周囲を輪のように囲む道路を指します。日本語では「環状道路」「外環道」「リングロード」に近い表現です。主な役割は、中心市街地を通らずに移動できるようにして渋滞を緩和すること、物流や長距離移動を効率化することです。ベトナムでは都市化が進む地域でよく使われ、特にハノイやホーチミン市の「vành đai 2、vành đai 3」など、番号を伴って具体的な路線を表すことが多いです。
「đường tránh」は「迂回路・回避道路」の意味が強く、必ずしも都市を環状に囲むとは限りません。「đường bao」は外周道路全般を指すやや広い言い方です。「đường vành đai」は行政・交通計画・地図説明などで頻出する正式寄りの表現で、日常会話でも使えますが、道路名として固有名詞化している場合は特に重要です。
また、「vành đai」単独でも「帯・輪・ベルト状のもの」という基本義があり、「đường」と結びつくことで道路の形状と機能が明確になります。文脈によっては、都市交通だけでなく「経済回廊の外周」など比喩的に使われることもあります。
例文:
・Hà Nội đang mở rộng đường vành đai để giảm ùn tắc giao thông.
・Xe tải nên đi theo đường vành đai thay vì vào trung tâm thành phố.
・Dự án đường vành đai 3 giúp kết nối nhiều khu công nghiệp.
・Chúng tôi đi vòng bằng đường vành đai cho nhanh hơn.