単語:bụi bặm
意味:ほこり、汚れ、無秩序な状態
類義語:bụi (ほこり)
対義語:sạch sẽ (清潔)
解説: "bụi bặm"は主にほこりや汚れ、無秩序した状態を表す表現であり、特に物や場所が清潔でないときに使われます。この語は、主に物理的な環境だけでなく、時には社会や人間関係の混乱や無秩序を指すこともあります。類義語である"bụi"は「ほこり」を単独で意味しますが、"bụi bặm"はより強いニュアンスを持っています。対義語の"sạch sẽ"は「清潔」を意味し、"bụi bặm"の反対の状態を示します。
例文:
・Ngôi nhà này rất bụi bặm sau một thời gian không dọn dẹp.
(この家はしばらく掃除をしなかったので、とてもほこりだらけだ。)
・Sau khi mưa, đường phố trở nên sạch sẽ, không còn bụi bặm.
(雨の後、街の道はきれいになり、ほこりがなくなった。)
・Căn phòng của anh ấy luôn trong tình trạng bụi bặm, thật khó để tìm thấy thứ gì.
(彼の部屋はいつも汚れていて、何かを見つけるのが本当に難しい。)
・Mặc dù trời đã sáng, nhưng sân vườn vẫn còn bụi bặm do đêm qua có gió.
(昼になったのに、昨日の夜の風のせいで庭はまだほこりだらけだ。)
・Chúng ta cần dọn dẹp để không khí trong nhà không còn bụi bặm nữa.
(私たちは掃除をして、家の中の空気がもうほこりでないようにする必要がある。)