AI解説
単語:vội vã
意味:急いでいる、慌ただしい
類義語:vội vàng, hấp tấp
対義語:chậm rãi, từ từ
解説:「vội vã」は、物事を急いで行う状態や、その様子を表します。この言葉は特に、何かに遅れそうな時や、急を要する状況で使われることが多いです。「vội vàng」や「hấp tấp」も似たような意味を持ちますが、「vội vàng」はより「焦り」のニュアンスが強く、「hấp tấp」は単に「急ぐ」という意味合いが強い。また、対義語である「chậm rãi」は「ゆったり」としたさまを表し、急がないことを意味します。
例文:
・Vào buổi sáng, mọi người thường rất vội vã để kịp giờ làm việc.
(朝の時間、みんなは仕事に遅れないようにととても急いでいる。)
・Anh ta đã vội vã rời khỏi nhà mà không kịp ăn sáng.
(彼は朝食を食べる暇もなく急いで家を出た。)
・Cuộc họp diễn ra vội vã khiến nhiều ý kiến chưa được trình bày đầy đủ.
(会議が慌ただしく進行したため、多くの意見が十分に述べられなかった。)
・Mỗi lần đi du lịch, gia đình tôi luôn lên kế hoạch để không phải vội vã.
(旅行に行くとき、私の家族は急がないためにいつも計画を立てる。)
・Hãy nhớ rằng trong cuộc sống, đôi khi từ từ sẽ tốt hơn là làm mọi thứ vội vã.
(人生では、時には急ぐよりもゆっくり進む方が良いことを忘れないでください。)