単語:đoán mò
意味:無作為に推測する、当て推量する
類義語:đoán, phỏng đoán
対義語:chắc chắn (確信する)、biết chắc (確実に知っている)
解説:ベトナム語の「đoán mò」は、「đoán」(推測する)に「mò」(手探りで行う)を組み合わせた表現です。何かについて情報がなく、単に感じや直感に基づいて推測する行為を指します。特に、状況が不明確であるときや、正確な情報が不足しているときに使用されることが多いです。この表現は否定的なニュアンスを持つことがあり、単なる思いつきであることを強調する場合に使われることがあります。具体的な情報や証拠がない場合に使われるため、注意が必要です。
例文:
・Một số người thường đoán mò kết quả của kỳ thi mà không học hành nghiêm túc.
・Khi không có thông tin rõ ràng, chúng tôi chỉ có thể đoán mò về nguyên nhân vụ việc.
・Đừng chỉ đoán mò khi nói về tương lai của công ty, hãy dựa vào các số liệu chính xác.