単語:tắc nghẽn
意味:交通渋滞、混雑
類義語:kẹt xe、tắc đường
対義語:thông thoáng(スムーズ)
解説:
「tắc nghẽn」は、主に交通に関する文脈で使用される言葉であり、車両や人が正常に移動できないほどに混雑している状態を指します。この言葉は特に都市部の交通問題に多く関連しており、渋滞や混雑に伴う不便さを表現するために使用されます。一方で「thông thoáng」は、交通がスムーズに流れていることを意味し、状態が対称的です。「tắc nghẽn」は日常会話でもよく使われ、タクシーやバスを利用する際の不便さを表す際によく用いられます。
例文:
・例文1:Hôm nay, tôi bị tắc nghẽn trên đường đến văn phòng.(今日は職場に行く途中で渋滞に巻き込まれた。)
・例文2:Chúng ta cần tìm cách giảm tình trạng tắc nghẽn giao thông trong thành phố.(私たちは都市の交通渋滞を減らす方法を考える必要がある。)
・例文3:Tắc nghẽn thường xảy ra vào giờ cao điểm, khiến mọi người rất khó chịu.(ラッシュアワーには渋滞がよく発生し、人々を非常に不快にさせる。)