AI解説
単語:tắc nghẽn
意味:
詰まる、ふさがる、混雑して流れが止まること。交通・血管・配管・通信・手続きなどがスムーズに通らない状態を表します。名詞的にも形容詞的にも使われ、文脈によっては「渋滞」「閉塞」「ボトルネック」のような訳になります。
類義語:
kẹt, ách tắc, ùn tắc, bế tắc, nghẽn
対義語:
thông suốt, lưu thông, thông thoáng, trôi chảy
解説:
「tắc nghẽn」は、何かが物理的・機能的に詰まって流れが妨げられるイメージの言葉です。道路の渋滞なら「giao thông tắc nghẽn」、血管なら「mạch máu bị tắc nghẽn」、通信障害なら「mạng bị tắc nghẽn」のように使います。単なる「遅い」ではなく、流れが止まる、あるいは非常に滞るニュアンスが強いのが特徴です。日本語の「混雑」に近い場面もありますが、より深刻で機能不全に近い印象があります。ビジネスや行政の文脈では「手続きの停滞」「処理の詰まり」の意味でも使われます。会話では「kẹt」よりやや硬く、報道や説明文でよく見られます。
例文:
・Đường này thường bị tắc nghẽn vào giờ cao điểm.
・Mạch máu tắc nghẽn có thể rất nguy hiểm.
・Hệ thống mạng bị tắc nghẽn nên tôi không vào được.
・Giao thông tắc nghẽn làm mọi người đến muộn.