単語:thảo nào
意味:なるほど、そうか
類義語:thế à、hóa ra、ra vậy
対義語:không phải、không như vậy
解説:「thảo nào」は、何かの理由や状況が理解できたときに使われる表現です。「なるほど」「そうか」といったかたちで、相手の言ったことや状況を受け入れ、納得した際に用います。また、驚きや感心の気持ちを含むこともあります。同様の表現として「hóa ra」や「ra vậy」がありますが、「thảo nào」は特に、自分が思い至らなかったことを発見した時に多く使われる傾向があります。
例文:
・A: "Anh ấy là người luôn muộn giờ." B: "Thảo nào, tôi đã thấy anh ấy đến trễ hôm nay."
・A: "Nguyên nhân cuộc họp bị hoãn là do trời mưa." B: "Thảo nào, tôi thấy mọi người đều khó chịu."
・A: "Cô ấy không tham gia bữa tiệc tối nay." B: "Thảo nào, cô ấy có lịch công tác."