AI解説
単語:bền chắc
意味:堅牢で丈夫なこと、または長持ちすること
類義語:kiên cố, vững chắc
対義語:mong manh, yếu đuối
解説:bền chắcという言葉は、物の強さや耐久性を表す際に用いられます。特に建材や家具などの耐久性を示す場合によく使われます。類義語である「kiên cố」は特に建築物の強固さにフォーカスされ、「vững chắc」は一般的に安定していることを示します。一方で、対義語である「mong manh」と「yếu đuối」はどちらも弱さや壊れやすさを示しますが、前者は物理的な意味合いが強く、後者は精神的な脆弱さを指すことが多いです。
例文:
・Cây cầu này được xây dựng từ vật liệu bền chắc, nên có thể chịu được trọng lượng lớn.
(この橋は堅牢な材料で建設されているため、大きな荷重に耐えることができます。)
・Nhà của tôi rất bền chắc, đã trải qua nhiều trận bão mà không bị hư hại.
(私の家は非常に頑丈で、数多くの嵐を乗り越えても損傷を受けていません。)
・Để đảm bảo an toàn, cần lựa chọn các món đồ nội thất bền chắc khi thiết kế không gian sống.
(安全のために、生活空間を設計する際には丈夫な家具を選ぶ必要があります。)
・Chiếc xe này được sản xuất từ vật liệu bền chắc, phù hợp cho những chuyến đi dài.
(この車は丈夫な材料で製造されており、長距離旅行に適しています。)
・Công trình này đã được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tính bền chắc và an toàn cho cộng đồng.
(この建物は、コミュニティのために強度と安全性を確保するために厳しく検査されています。)
以上が「bền chắc」の解説と例文です。日本語での理解や使用の参考になれば幸いです。