単語:đèn lồng
意味:提灯、ランタン
類義語:đèn (照明器具)
対義語:không sáng (暗い)
解説:„đèn lồng“は、特に伝統的なアジアの文化において、光を灯すための装飾的な器具を指します。特にベトナムのテトや祭りの際によく目にするもので、彩り豊かなデザインが特徴です。持ち運びが簡単なため、家庭での装飾やイベントの中心に使われることが多いです。類義語の„đèn“は一般的な照明器具を指し、こちらは形式に関わらず、ランタンに限られません。対義語の„không sáng“は明かりがない状態を示します。
例文:
・Nhà của tôi thường trang trí đèn lồng vào dịp Tết Nguyên Đán.
(私の家では、旧正月の時期に必ず提灯で飾ります。)
・Mỗi khi đi hội, tôi đều mua một chiếc đèn lồng để thắp sáng.
(祭りに行くたびに、光を灯すための提灯を一つ買います。)
・Đèn lồng không chỉ có chức năng chiếu sáng mà còn là biểu tượng của may mắn.
(提灯は照明の機能だけでなく、幸運の象徴でもあります。)
・Chúng ta hãy treo đèn lồng trong vườn để tạo không gian ấm áp hơn.
(私たちの庭に提灯を吊るして、より温かい空間を作りましょう。)
・Trong các lễ hội truyền thống, đèn lồng luôn là phần không thể thiếu.
(伝統的な祭りでは、提灯は欠かせない要素です。)