単語:thải ra
意味:排出する、放出する
類義語:phát thải、xả ra
対義語:thu hồi、hấp thụ
解説:「thải ra」は主に物質やエネルギーが外部に放出されることを指します。環境科学や工業用語などでよく使われる言葉であり、汚染物質や温室効果ガスのような目に見えないものにも使用されることがあります。特に、環境問題や公害に関連して使われることが多いです。「phát thải」はもっとエネルギーの排出に用いられることが一般的ですが、意味は類似しています。「xả ra」は流体や気体を放出する際に使われることが多いです。対義語の「thu hồi」は回収することを意味し、「hấp thụ」は吸収することを意味します。
例文:
・Công ty này bị phạt vì thải ra chất độc hại vào môi trường.
・Chúng ta cần giảm thiểu khí CO2 thải ra từ xe cộ.
・Hệ thống mới có khả năng tái chế và thải ra ít chất thải hơn.