単語:phân huỷ
意味:分解、分解する
類義語:phân tách、phân rã
対義語:kết hợp、tổng hợp
解説:
「phân huỷ」は「分解」や「分裂する」という意味を持つベトナム語の表現です。通常、物質や化合物が化学的または生物学的プロセスによって小さな部分に分かれることを指します。この言葉は、化学の文脈や環境科学、さらには日常生活の中での自然分解(たとえば、生ごみの処理など)において使用されることが多いです。類義語の「phân tách」は「分離」や「分離する」という意味合いが強く、対象が明確に分かれる状態を指します。対義語の「kết hợp」は「結合する」や「組み合わせる」という意味合いで、逆のプロセスを示す言葉です。
例文:
・Trong tự nhiên, rác thải hữu cơ sẽ phân huỷ thành các chất dinh dưỡng cho đất.
(自然の中で、有機ゴミは土壌の栄養素に分解される。)
・Các vi sinh vật có vai trò quan trọng trong quá trình phân huỷ chất thải.
(微生物は廃棄物の分解過程において重要な役割を果たす。)
・Để bảo vệ môi trường, chúng ta cần sử dụng các sản phẩm có khả năng phân huỷ sinh học.
(環境を守るために、生分解性の製品を使用する必要があります。)