単語:phân loại rác
意味:ごみを分別する、廃棄物を種類ごとに仕分けること。
類義語:phân loại chất thải、phân loại rác thải、tách rác、sắp xếp rác
対義語:trộn lẫn rác、xả rác bừa bãi、vứt chung
解説:
「phân loại」は「分類する、仕分ける」、「rác」は「ごみ」を意味するので、全体で「ごみを分別する」という意味になります。家庭ごみ、資源ごみ、可燃ごみ、危険ごみなどを種類別に分ける行為を指し、環境保護やリサイクルの文脈でよく使われます。ベトナムでも自治体や学校、企業で「phân loại rác tại nguồn(発生源でごみを分別する)」という表現がよく見られます。日常会話では、掃除や片付けの場面で自然に使えるほか、行政案内や環境教育の文章でも頻出です。日本語の「ごみの分別」とほぼ同じですが、「phân loại」はやや制度的・教育的な響きがあり、ルールに従って正しく分けるニュアンスを含みます。
例文:
・Chúng tôi cần phân loại rác trước khi bỏ vào thùng.
・Trường học đang hướng dẫn học sinh phân loại rác.
・Phân loại rác giúp giảm ô nhiễm môi trường.
・Mỗi gia đình nên phân loại rác tại nguồn.