単語:chất thải
意味:廃棄物、排出物、ゴミ
類義語:rác (ゴミ)、chất thải rắn (固形廃棄物)、chất thải lỏng (液体廃棄物)
対義語:tài nguyên (資源)、sản phẩm (製品)
解説:ベトナム語の「chất thải」は、主に人間の活動や産業プロセスから生じる不要な物質を指します。この言葉は一般的に、生活環境や産業環境において有害または無害なものを問わず様々な廃棄物に関連しています。「chất thải」は、固形廃棄物や液体廃棄物、さらには気体の廃棄物にも使用されますが、文脈によって異なる種類の廃棄物に特化することもあります。特に、環境問題やリサイクル、廃棄物管理に関連してよく使用されます。例えば、都市のごみ処理や産業廃棄物の適切な処理についての議論では、「chất thải」という言葉が頻繁に使われます。
例文:
・例文1:Chất thải nhựa là một trong những vấn đề nghiêm trọng của môi trường hiện nay。
・例文2:Chúng ta cần giảm lượng chất thải mỗi ngày để bảo vệ trái đất。
・例文3:Công ty đã có những biện pháp xử lý chất thải hiệu quả hơn để giảm ô nhiễm。