単語:trưởng ban
意味:部長、委員長、課長
類義語:trưởng phòng(課長)、trưởng nhóm(グループリーダー)
対義語:thành viên(メンバー)、dưới quyền(部下)
解説:ベトナム語の「trưởng ban」は、特定の部門やチームのリーダーを指します。主に企業や組織の中で使われ、部門やグループ全体の責任を持つ役職です。「trưởng」は「長」を意味し、「ban」は「部門」や「委員会」を意味します。例えば、財務部の責任者は「trưởng ban tài chính」と呼ばれます。類義語である「trưởng phòng」は特定の部屋やオフィスに関連した役職であり、「trưởng nhóm」はより小さいチームのリーダーを指します。そのため、文脈を考慮して使い分けることが重要です。
例文:
・Anh ấy là trưởng ban của bộ phận marketing trong công ty.(彼は会社のマーケティング部の部長です。)
・Trưởng ban sẽ tổ chức cuộc họp vào chiều mai.(部長は明日の午後に会議を開催します。)
・Cô ấy đã làm trưởng ban dự án thành công trong ba năm liên tiếp.(彼女は3年連続でプロジェクトの部長を成功させました。)