単語:quét dọn nhà
意味:家の中を掃除する、家事として家を片付けて清掃する
類義語:dọn nhà、lau dọn nhà、vệ sinh nhà cửa、quét nhà、dọn dẹp nhà cửa
対義語:làm bừa bộn、bày bừa、làm bẩn、để bừa
解説:
「quét dọn nhà」は、家の掃除や片付けをすることを表す表現です。直訳すると「家を掃いて片付ける」という意味で、床を掃く・ゴミを集める・物を整理する・ほこりを払うなど、家事全般の清掃を広く含みます。日常会話では「dọn nhà」や「dọn dẹp nhà cửa」と言うことも多く、これらはほぼ同じ意味で使えます。
「quét」は「掃く」、「dọn」は「片付ける・整理する」という意味なので、単なる掃除だけでなく、部屋を整えるニュアンスもあります。ベトナム語では「quét dọn」がまとまって「掃除・清掃」の定型的な表現として使われることが多く、特に家事や年末の大掃除の文脈でよく見られます。
使い分けとしては、床をほうきで掃く動作を強調したいなら「quét nhà」、家全体の掃除や片付けを言いたいなら「quét dọn nhà」「dọn dẹp nhà cửa」が自然です。
例文:
・Mẹ tôi đang quét dọn nhà vào buổi sáng.
・Cuối tuần, tôi giúp bà quét dọn nhà cửa.
・Trước Tết, mọi người cùng nhau quét dọn nhà sạch sẽ.
・Anh ấy thường quét dọn nhà sau khi tan làm.