AI解説
単語:râm ran
意味:ồn ào, huyên náo (賑やか、騒がしい)
類義語:ồn ào, náo nhiệt
対義語:yên tĩnh, tĩnh lặng
解説:この単語「râm ran」は、主に人々の歓声、音楽、あるいは騒がしい環境を表す際に使われます。類義語の「ồn ào」や「náo nhiệt」と似た意味を持ちますが、特に「râm ran」は活気があり、元気な様子を強調する時によく使われます。そのため、パーティーや祭りなどの賑わった場面での使用が適しています。一方、「yên tĩnh」や「tĩnh lặng」は静かで落ち着いた状態を指す言葉で、対義語として機能します。
例文:
・Buổi tối, khu phố trở nên râm ran với tiếng nhạc và tiếng cười của mọi người. (夕方、街は音楽と人々の笑い声で賑やかになった。)
・Tôi thích những buổi tiệc râm ran, nơi mọi người đều vui vẻ trò chuyện. (私は皆が楽しそうにおしゃべりする賑やかなパーティーが好きだ。)
・Vào dịp Tết, không khí trở nên râm ran hơn bao giờ hết. (旧正月の時期、雰囲気はこれまで以上に賑やかになる。)
・Café ở góc đường đó luôn râm ran khách đến, rất thích hợp để làm việc. (その通りのカフェはいつも賑わっていて、仕事をするのにとても適している。)
・Mỗi khi đội bóng của tôi ghi bàn, cả sân vận động trở nên râm ran tiếng hò reo. (私のチームがゴールを決めるたびに、スタジアムは歓声で賑やかになる。)