単語:pháp trị
意味:法律による支配、法治
類義語・対義語:lập pháp(立法)、hành chính(行政)/chấp pháp(法令禁止)
解説:pháp trịは、法に基づいて統治される状態を示します。法治主義は、権力が法に従って行使されるべきであり、個人や組織が法の下で平等に扱われることを強調しています。これは健全な社会の基盤であり、法治が確立されることで、人々の権利が保護され、社会の安定が築かれます。法治がない状態は、恣意的な権力行使や不正行為を招くため、重要な概念です。
例文:
・Trong một xã hội pháp trị, mọi người đều được bảo vệ bởi luật pháp, không phân biệt địa vị xã hội.
・Pháp trị giúp ngăn chặn tham nhũng và bảo vệ quyền lợi của công dân.
・Các tổ chức quốc tế thường đánh giá mức độ pháp trị của một quốc gia để xác định sự phát triển và ổn định của đất nước đó.