AI解説
単語:ngần ngại
意味:Do dự, không dám làm một điều gì đó vì sợ hãi hay thiếu tự tin.
類義語・対義語:
類義語:do dự, chần chừ, lưỡng lự
対義語:quyết đoán, tự tin
解説:
"Ngần ngại" được dùng để diễn tả trạng thái không chắc chắn, thiếu quyết đoán khi phải đưa ra một quyết định hoặc thực hiện một hành động nào đó. Người cảm thấy "ngần ngại" thường có cảm giác lo lắng hoặc không thoải mái với việc mình sắp làm. Từ này mang lại cảm giác rằng một ai đó đang suy nghĩ cẩn thận trước khi tiến hành, có thể vì sợ hãi, bối rối hay thiếu tự tin vào khả năng làm điều mình đang cân nhắc.
Cách dùng từ này có thể phân biệt với từ "do dự", nghĩa là người chưa quyết định và có thể trì hoãn hành động do chưa đủ thông tin hoặc chắc chắn. Trong khi đó, "ngần ngại" có thể chỉ rõ hơn về cảm xúc lo lắng hay nỗi sợ hãi dẫn đến sự chần chừ.
例文:
・Mặc dù tôi rất muốn tham gia cuộc thi, nhưng tôi vẫn cảm thấy ngần ngại vì không tự tin vào khả năng của mình.
・Nguyên đã ngần ngại khi phải thuyết trình trước lớp, nhưng cuối cùng anh ấy đã lấy đủ can đảm để diễn thuyết.
・Nếu bạn vẫn ngần ngại khi đưa ra quyết định, hãy thử nghĩ xem điều gì là quan trọng nhất đối với bạn.
・Khi nhận được lời mời công việc mới, cô ấy đã ngần ngại một lúc trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
・Ngần ngại không phải lúc nào cũng xấu, nó có thể giúp bạn suy nghĩ kỹ trước khi hành động.