単語:tanh bành
意味:腫れ、ふくらみ、張り
類義語:sưng (腫れ)、phình (膨らむ)、bành bành (膨れ上がる)
対義語:xẹp (しぼむ)、bằng phẳng (平ら)
解説:tanh bànhは、主に腫れている状態や、膨らんでいる様子を表す言葉です。この表現は、何かが本来の大きさや形から変形しているときによく使われます。例えば、皮膚や果物の腫れ、または物体が圧力により膨れ上がっている状態など、見た目や触覚でわかりやすい状況に適用されます。類義語の「sưng」は一般的に腫れを意味し、「phình」は膨らむことを指します。一方、「tanh bành」はより具体的に、形が変わっている様子を強調する表現といえます。対義語の「xẹp」はしぼむことを意味し、通常は反対の現象を指します。
例文:
・例文1:Khi tôi bị côn trùng cắn, chân tôi đã trở nên tanh bành.
・例文2:Quả táo để lâu trong tủ lạnh đã bị tanh bành và không còn ăn được nữa.
・例文3:Bóng đá trên sân đã tanh bành vì áp lực quá lớn từ chân cầu thủ.