AI解説
単語:đánh cắp
意味:盗む、ひそかに持ち去る、盗み取る
類義語:trộm, ăn cắp, lấy cắp, móc túi, chiếm đoạt
対義語:trả lại, hoàn trả, giao trả
解説:
「đánh cắp」は「盗む」という意味のベトナム語で、特に「こっそり、相手に気づかれないように物を奪う」ニュアンスがあります。日常会話では「ăn cắp」や「trộm」もよく使われますが、「đánh cắp」はやや書き言葉寄りで、ニュース、報道、公式文書、あるいは少し硬い表現で見られることが多いです。
対象は物品だけでなく、情報、アイデア、データ、権利などにも使えます。たとえば「danh tính bị đánh cắp(身元が盗まれる)」「ý tưởng bị đánh cắp(アイデアが盗まれる)」のように、抽象的なものにも広く用いられます。
「trộm」は「盗人、盗む」という比較的中立的な表現で、行為そのものを指すときに使いやすいです。「ăn cắp」は口語的で日常的、「đánh cắp」はより文語的・報道的で、重大な被害や違法行為を強調したい場面に向きます。日本語では文脈により「盗む」「盗み取る」「不正に奪う」などと訳し分けると自然です。
例文:
・Tên trộm đã đánh cắp chiếc xe máy của tôi.
・Họ đánh cắp thông tin cá nhân của hàng nghìn người.
・Ai đó đã đánh cắp ý tưởng của công ty tôi.
・Bọn cướp đánh cắp vàng rồi bỏ trốn ngay.