単語:nhạt nhẽo
意味:無味乾燥、つまらない、冗長な
類義語:nhàm chán(退屈な)、tẻ nhạt(世俗的な)
対義語:thú vị(面白い)、hấp dẫn(魅力的な)
解説:nhạt nhẽoは一般的に、味や内容が薄く、興味を引かない状態を指します。料理の場合には味付けが不十分であることを表し、文章や会話の文脈では内容が退屈であることを示します。類義語であるnhàm chánは主に人や物事が退屈であると感じる時に使われ、tẻ nhạtは特に内容のないことを強調するようなニュアンスがあります。対義語のthú vịやhấp dẫnは、興味を引く、または魅力的なことを表すため、清涼感や活気を感じさせる表現として使われます。
例文:
・Bữa ăn hôm nay thật nhạt nhẽo vì không có gia vị gì cả.
(今日の料理は全く味がなくてつまらなかった。)
・Cuộc hội thảo này thực sự nhạt nhẽo và không thu hút được sự chú ý của các sinh viên.
(このセミナーは本当に退屈で、学生たちの関心を引くことができなかった。)
・Tôi cảm thấy cuộc sống mình đang nhạt nhẽo quá, nên quyết định tham gia môn thể thao mới.
(私は自分の生活があまりにもつまらないと感じ、新しいスポーツに参加することに決めた。)
・Câu chuyện này thật nhạt nhẽo, không có những tình tiết hấp dẫn để giữ chân người đọc.
(この話は本当に退屈で、読者を惹きつける魅力的な描写が全くない。)
・Tôi không thích xem phim nhạt nhẽo, tôi thích những bộ phim với nhiều tình huống thú vị và căng thẳng.
(私は無味乾燥な映画を見るのが嫌いで、面白く緊迫感のある映画が好きです。)