単語:chấn thương
意味:外傷、傷害
類義語:thương tích(傷)、tổn thương(損傷)
対義語:khỏe mạnh(健康)、bình thường(普通)
解説:chấn thươngは身体に外部からの力が加わって生じる傷害や外傷を指します。スポーツや事故、日常生活での転倒などによって発生することが多いです。また、身体的だけでなく、精神的な影響を受ける場合もあります。使用する際には、その文脈に応じて具体的な状況を示すことが重要です。例えば、スポーツでの怪我、交通事故による外傷、または軍事的な戦闘による傷害など、さまざまな場面で使われる言葉です。
例文:
・例文1: Anh ấy bị chấn thương khi chơi bóng đá.(彼はサッカーをしているときに怪我をした。)
・例文2: Chấn thương có thể ảnh hưởng đến tâm lý của bệnh nhân.(外傷は患者の心理にも影響を与えることがある。)
・例文3: Sau tai nạn, cô ấy đã phải điều trị cho chấn thương ở chân.(事故の後、彼女は足の外傷の治療を受けなければならなかった。)
・例文4: Nhân viên y tế đã kịp thời xử lý chấn thương của người bị nạn.(医療スタッフは被害者の怪我を適時に処理した。)
・例文5: Việc phục hồi sau chấn thương thường rất khó khăn và mất thời gian.(怪我からの回復は通常非常に困難で、時間がかかる。)