単語:thối nát
意味:腐敗した、崩れている
類義語:hư hỏng(壊れた)、mục nát(腐った)
対義語:còn nguyên vẹn(無傷の)、khỏe mạnh(健康な)
解説:この単語は、物理的な腐敗や劣化を表すだけでなく、精神面や社会的な状況における劣悪さを示す際にも使われます。特に、政治や社会の腐敗を指す場合に頻繁に使用されます。文脈によって物理的なものだけでなく、道徳的・倫理的な面でも使われるため、その用法が幅広いのが特徴です。日常的な会話やニュースで目にすることが多く、悪い状態や状況を強調する際に便利な表現です。
例文:
・例文1:Căn nhà này đã trở nên thối nát sau nhiều năm không được chăm sóc.
(この家は何年も手入れされていないため、腐敗してしまった。)
・例文2:Xã hội hiện nay đang phải đối mặt với vấn đề thối nát trong chính trị.
(現在の社会は政治における腐敗問題に直面している。)
・例文3:Các thực phẩm thối nát không thể được sử dụng trong bữa ăn.
(腐った食材は食事には使えない。)
・例文4:Những hành vi thối nát đã làm giảm uy tín của cơ quan chính phủ.
(腐敗した行為が政府機関の信頼性を低下させた。)
・例文5:Công việc thối nát đó đã ảnh hưởng đến tâm lý của nhân viên trong công ty.
(その腐敗した仕事は会社の従業員の心理に影響を与えた。)