AI解説
単語:dõng dạc
意味:はっきりとした、明確な、鮮明な
類義語:rõ ràng, rõ nét
対義語:mơ hồ, không rõ ràng
解説:「dõng dạc」は、特に音や声がはっきりと明瞭であることを表現する際に使われます。この単語は「rõ ràng」や「rõ nét」とともに使われ、意味的には同じようなニュアンスを持っていますが、「dõng dạc」はしばしば声や発言に関連し、力強さや自信を伴う場合もあります。対義語として挙げた「mơ hồ」や「không rõ ràng」は、不明瞭さや曖昧さを表す際に使われる言葉です。
例文:
・Giọng nói của cô ấy rất dõng dạc, khiến mọi người đều chú ý lắng nghe.
(彼女の声は非常にはっきりしていて、みんなが注意を傾けて聞くようになった。)
・Trong cuộc họp, anh ta đã trình bày ý kiến của mình một cách dõng dạc và thuyết phục.
(会議で彼は自分の意見を明確かつ説得力を持って述べた。)
・Để gây ấn tượng với khán giả, diễn giả cần nói dõng dạc và tự tin.
(聴衆に印象を与えるためには、スピーカーははっきりと自信を持って話す必要がある。)
・Cần phải trình bày thông tin một cách dõng dạc, nếu không, người nghe sẽ không hiểu rõ.
(情報を明確に提示しなければ、聞き手は理解しづらくなるだろう。)
・Chiến lược của chúng ta cần rõ ràng và dõng dạc để thu hút sự chú ý của nhà đầu tư.
(私たちの戦略は明確で力強くなければ、投資家の関心を引くことはできない。)