AI解説
単語:chết chóc
意味:死、死亡(特に恐ろしい状況や大災害を示す)
類義語:chết, tử vong, mất, qua đời
対義語:sống, sống sót, tồn tại
解説:「chết chóc」は死や死亡を表す言葉ですが、特に恐ろしい状況や悲劇的な背景での死を強調する際に使われます。この言葉は、単に「死」を指すだけでなく、悲惨な状況、戦争や災害などによる死を連想させます。日常会話ではあまり使われず、新聞や報道などで遭遇することが多いです。「chết」だけでは普通の死を意味しますが、「chết chóc」はその語感から重みがあります。
例文:
・例文1: Chiến tranh đã mang đến cái chết chóc cho hàng triệu người.(戦争は何百万もの人々に死をもたらした。)
・例文2: Cơn bão vừa qua để lại hậu quả chết chóc cho cả vùng.(最近の嵐はその地域に恐ろしい結果をもたらした。)
・例文3: Những câu chuyện về cái chết chóc trong quá khứ vẫn còn ám ảnh chúng ta.(過去の恐ろしい死に関する物語は、私たちに今でも影響を与えている。)