単語:dấu hiệu
意味:dấu hiệu(ダウヒエ)は「兆候」や「サイン」を意味します。何かが起こる前兆や、特定の状態が現れたことを示すものです。
類義語・対義語:
類義語:biểu hiện(表現)、dấu vết(痕跡)
対義語:không có dấu hiệu(兆候がない)
解説:dấu hiệuは、心理的、身体的、または社会的な状態を表すために使用される言葉で、通常は何かの変化や異常を示す時に使われます。何かが起こる前に存在する兆候や、原因を示すための手がかりが「dấu hiệu」に該当します。例えば、病気の兆候、感情の変化、または環境の変化など、さまざまな文脈で使われることがあります。
例文:
・Dấu hiệu của một cơn bão sắp đến là những đám mây đen dày đặc trên bầu trời.(嵐が近づいている兆候は、空に濃い暗い雲が見えることです。)
・Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy nhiều dấu hiệu cho thấy vi khuẩn đang phát triển trong mẫu nước.(研究者たちは水のサンプルの中に細菌が増殖している多くの兆候を見つけました。)
・Cô ấy có dấu hiệu lo lắng khi phải thuyết trình trước đám đông.(彼女は大勢の前でプレゼンテーションをしなければならないとき、緊張している兆候が見られました。)
・Dấu hiệu của sự cải thiện trong sức khỏe của bệnh nhân này rất rõ ràng.(この患者の健康状態が改善している兆候は非常に明確です。)
・Khi bạn thấy có dấu hiệu bất thường trong hành vi của con cái, hãy tìm hiểu nguyên nhân ngay lập tức.(子供の行動に異常な兆候が見られるときは、すぐに原因を調べるべきです。)