AI解説
単語:ngây ngô
意味:ngây ngô là tính từ được dùng để chỉ trạng thái hoặc tính cách ngây thơ, chưa hiểu biết nhiều về đời sống, thường mang ý nghĩa dễ thương, trong sáng, nhưng cũng có thể bị xem là ngốc nghếch, thiếu kinh nghiệm.
類義語・対義語:
類義語:ngây thơ, trong sáng
対義語:khôn ngoan, tinh ranh
解説:Từ "ngây ngô" thường được sử dụng để miêu tả một người có tính cách hiền lành, chân thật, tuy nhiên cũng có thể bị coi là thiếu hiểu biết hoặc không biết nhiều về đời sống. Người ngây ngô có thể để lại ấn tượng dễ gần, nhưng đôi khi sự ngây ngô ấy cũng khiến họ gặp khó khăn trong những tình huống cần sự tỉnh táo và khôn ngoan. Trong văn hóa Việt Nam, tính cách ngây ngô được nhìn nhận một cách tích cực khi nó gắn với sự trong sáng tâm hồn, nhưng trong những hoàn cảnh khác, nó có thể bị hiểu nhầm là sự ngốc nghếch.
例文:
・Cô bé ngây ngô luôn tin rằng mọi người đều tốt bụng và sẽ không làm hại nhau.
・Bố mẹ rất vui khi thấy con mình có tính cách ngây ngô, bởi điều đó cho thấy tâm hồn trong sáng của trẻ thơ.
・Dù có vẻ ngây ngô, nhưng cậu bé lại có khả năng sáng tạo tuyệt vời, khiến người lớn phải nể phục.