単語:mùi hương
意味:香り、香、匂い
類義語:hương liệu(香料)、mùi(匂い)、hương thơm(芳香)
対義語:mùi tanh(生臭い匂い)、mùi hôi(臭い)
解説:
「mùi hương」は、特に心地よい香りや芳香を指す言葉です。この単語は、植物、花、料理などの良い香りを表現する際によく使用されます。一般的に、ポジティブな感情や心地よさを伴う香りに対して使われる反面、対義語の「mùi hôi」や「mùi tanh」は不快な香りを意味し、対比的に使用されます。日常の会話や文学的表現において、様々な香りについて語る際に使われます。たとえば、花の香りや料理の香り、香水など、日常生活のさまざまな場面で発生する香りを評価する際に使われます。
例文:
・例文1: Sáng nay, mùi hương của hoa anh đào khiến tôi cảm thấy thật vui vẻ.
・例文2: Mùi hương của món ăn khiến tôi nhớ về quê hương.
・例文3: Trong tiệm nước hoa, có rất nhiều mùi hương khác nhau để chọn lựa.