単語:mùi hương
意味:香り、香気
類義語:hương thơm、mùi thơm
対義語:mùi hôi(悪臭)
解説:mùi hươngは、鼻に心地よく感じられる香りや匂いを指します。この言葉は、花や果物、香料など、特に良い香りに使われることが多いです。日常会話では食べ物の香りや、香水、アロマセラピーなど、ポジティブなイメージを持つ対象に使われます。特に文化的な背景を持つベトナムでは、香りが重要視され、多様な香りが生活の一部を形成しています。一方で、mùi hôiは不快な臭いを示すため、対比により良い香りが際立ちます。
例文:
・Trong khu vườn, mùi hương của hoa nhài thật dễ chịu.
・Mỗi sáng, tôi thích ngửi mùi hương của cà phê tươi.
・Mùi hương của bánh mì mới ra lò khiến tôi cảm thấy đói.
・Tôi thường sử dụng nến có mùi hương để thư giãn sau một ngày làm việc.
・Mùi hương của băng hoa cỏ mang lại cảm giác bình yên cho tâm hồn.