単語:cội nguồn
意味:起源、源泉、ルーツ、根源
類義語:nguồn gốc、gốc rễ、bản nguyên、căn nguyên
対義語:kết quả、hậu quả、sự phát sinh、phần ngọn
解説:
「cội nguồn」は、物事の“いちばん最初の由来”や“根本的な出どころ”を表す語です。単に「どこから来たか」という事実だけでなく、文化・民族・家族・感情・思想などの深いところにある“根っこ”を指すときによく使われます。日本語では「起源」「ルーツ」「源流」「根源」などに近いですが、やや文学的・抽象的な響きがあります。
また、「cội nguồn」は「nguồn gốc」と近い意味ですが、「nguồn gốc」が比較的中立で日常的なのに対し、「cội nguồn」はより情緒的で、精神的な帰属意識や伝統への思いを含むことがあります。たとえば「cội nguồn dân tộc」は「民族のルーツ」「民族の起源」という意味で、歴史やアイデンティティを語る場面に向いています。
比喩的には、感情や価値観の「根底」も表せるため、「cội nguồn của tình yêu」(愛の源)、「cội nguồn của văn hóa」(文化の源流)のように使われます。会話ではやや硬めですが、文章・スピーチ・詩・歌詞などでは非常に自然です。
例文:
・Tôi luôn nhớ về cội nguồn của gia đình mình.
・Cội nguồn văn hóa của dân tộc rất phong phú.
・Anh ấy muốn tìm hiểu cội nguồn của vấn đề này.
・Chúng ta không nên quên cội nguồn của mình.