単語:cấp hai
意味:中学校(通常は1年生から3年生までの教育段階にあたる)
類義語:trung học cơ sở
対義語:tiểu học(小学校)、trung học phổ thông(高校)
解説:cấp hai はベトナムの教育制度において中学校を指します。この段階では生徒は13歳から16歳の年齢層が対象であり、基礎的な学問のほか、社会生活や人間関係を学ぶ重要な期間です。また、「trung học cơ sở」とも呼ばれますが、こちらはより正式な表現です。cấp haiの教育を受けることで、学生は次の教育段階である高校(trung học phổ thông)に進む準備をします。なお、cấp một(小学校)を修了した後に進むため、基礎教育の重要な要素となっています。
例文:
・Học sinh lớp 7 ở cấp hai phải hoàn thành bài tập về nhà mỗi ngày.
(中学校の1年生の生徒は毎日宿題を終えなければならない。)
・Cấp hai là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trong quá trình học tập.
(中学校は学習過程において重要な移行段階である。)
・Các chương trình học tại cấp hai bao gồm nhiều môn học khác nhau.
(中学校のカリキュラムは多くの異なる教科を含んでいます。)
・Nhiều bạn bè mới sẽ xuất hiện khi bạn vào cấp hai.
(中学校に入ると新しい友達がたくさん現れる。)
・Cấp hai cũng là thời điểm học sinh phát triển về mặt tâm lý và xã hội.
(中学校は生徒が心理的および社会的に成長する時期でもある。)