単語:ngăn chặn
意味:防ぐ、阻止する
類義語:kìm hãm、đề phòng、ngăn cản
対義語:thúc đẩy、khuyến khích
解説:
「ngăn chặn」は、何かを防ぐ、または止める行為を表す言葉です。この言葉は、主にネガティブな事象(例えば、犯罪や病気の拡大)を防ぐ目的で使用されることが多いです。文脈によっては、他の類義語である「ngăn cản」(阻止する)と似た意味を持つことがありますが、「ngăn cản」はもう少し直接的に物理的な障害を指すことが多いのに対し、「ngăn chặn」はより広い範囲での防止に使われる傾向があります。日常会話やビジネスの文脈でも使用される他、政策や法律の文脈でも多く見られます。
例文:
・Chúng ta cần ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.
(私たちは病気の拡大を防ぐ必要があります。)
・Cảnh sát đã ngăn chặn kịp thời các hoạt động tội phạm trong khu vực.
(警察はその地域の犯罪活動をタイムリーに阻止しました。)
・Chính phủ đang tìm cách ngăn chặn thiên tai và bảo vệ môi trường.
(政府は自然災害を防ぎ、環境を保護する方法を模索しています。)
・Các biện pháp an toàn đã được thực hiện để ngăn chặn tai nạn xảy ra.
(事故が発生しないよう、安全対策が講じられました。)
・Chúng ta cần có những hành động cụ thể để ngăn chặn tình trạng ô nhiễm.
(私たちは汚染状態を防ぐために具体的な行動を取る必要があります。)