単語:người hâm mộ
意味:ファン、支持者
類義語:người theo dõi, người yêu thích
対義語:kẻ chống đối, người bài xích
解説:ベトナム語の「người hâm mộ」は、ある特定の人物、団体、趣味、または活動に対して強い支持や愛情を持っている人を指します。「người yêu thích」は「好きな人」を意味し、もう少し一般的な愛好者を指すのに対し、「người hâm mộ」はより強い情熱と献身を持つファンのことを表します。例えば、スポーツや音楽、俳優などさまざまな分野で使われる用語です。
例文:
・Tôi là người hâm mộ của đội bóng này từ khi còn nhỏ.
(私はこのサッカーチームのファンで、小さい頃から応援しています)
・Người hâm mộ đã đứng xếp hàng rất lâu để có được vé xem hòa nhạc.
(ファンはコンサートのチケットを手に入れるために長い間列を作っていました)
・Nhiều người hâm mộ đã tới tham dự lễ trao giải thưởng điện ảnh.
(多くのファンが映画の賞授与式に参加しました)
・Cô ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của nhóm nhạc này.
(彼女はこの音楽グループの熱心なファンです)
・Những người hâm mộ đã tạo ra những biểu ngữ đầy màu sắc để cổ vũ đội bóng.
(ファンはチームを応援するためにカラフルなバナーを作成しました)
以上でフォーマットは終わりです。