AI解説
単語:nhỏ xíu
意味:非常に小さいこと、ちっちゃいこと
類義語:nhỏ, bé, tí hon
対義語:to, lớn, khổng lồ
解説:「nhỏ xíu」は「非常に小さい」という意味合いを持つ言葉で、通常は可愛いさや愛らしさを強調するために用いられます。「nhỏ」や「bé」といった類義語も同様の意味を持ちますが、「nhỏ xíu」は特に小ささを強調する際に使われることが多いです。また、「to」や「lớn」といった対義語は、大きさを表す言葉です。日常会話では物のサイズや人を表現するときによく使われます。
例文:
・Con mèo này thật nhỏ xíu, tôi có thể dễ dàng bế nó vào tay.
(この猫は本当に小さくて、簡単に手で抱えることができる。)
・Cái bánh này nhỏ xíu nhưng lại rất ngon.
(このケーキは小さいけれど、とても美味しい。)
・Chó con này nhỏ xíu, nó sẽ lớn lên nhanh chóng.
(この子犬はとても小さくて、すぐに大きくなるだろう。)
・Em bé của họ mới chỉ nhỏ xíu, cần được chăm sóc đặc biệt.
(彼らの赤ちゃんはまだとても小さく、特別なケアが必要です。)
・Cái đồng hồ này chỉ nhỏ xíu, nhưng lại có nhiều chức năng.
(この時計は小さいけれど、多くの機能があります。)