単語:nức tiếng
意味:名声が高い、評判が良い
類義語:nổi tiếng、lừng danh
対義語:vô danh、không nổi tiếng
解説:この単語は、特に誰かまたは何かが非常に評価されている、または広く知られていることを表します。「nức tiếng」は、他の類義語である「nổi tiếng」や「lừng danh」と似た意味合いを持ちますが、「nức tiếng」にはさらに強い賞賛や感嘆のニュアンスが含まれています。使用する文脈によっては、歴史的な人物や特別な偉業に対して使うことが多いです。
例文:
・Họ là một nghệ sĩ nức tiếng trong ngành âm nhạc.(彼らは音楽業界で名声が高いアーティストです。)
・Cửa hàng này nổi tiếng với món ăn nức tiếng trong thành phố.(この店は都市で評判の良い料理で有名です。)
・Nhiều người biết đến cô ấy như một nhà văn nức tiếng.(多くの人が彼女を名声のある作家として知っています。)