単語:chênh lệch
意味:差がある、ずれている、食い違う、不均衡である
類義語:khác nhau(異なる)、lệch(ずれる)、không cân bằng(均衡がない)、chênh(差がある)
対義語:bằng nhau(等しい)、cân bằng(均衡している)、đều nhau(そろっている)
解説:
「chênh lệch」は、2つ以上のものの間に差や不均衡があることを表す語です。数値、価格、能力、時間、温度、給料、地域差など、客観的な比較で使われることが多いです。名詞としても形容詞的にも使われ、「差」「格差」「不均衡」といった意味合いを持ちます。単なる「違い」を表す「khác nhau」よりも、差が目立つ、偏りがある、均一ではないというニュアンスが強いです。
また、「chênh lệch giá」は「価格差」、「chênh lệch thu nhập」は「所得格差」のように、経済・統計・社会問題の文脈で非常によく使われます。比喩的に、気持ちや認識のずれを表すこともありますが、基本は数量的・構造的な差を示します。
注意点として、「lệch」は「ずれる」という動きや状態を指し、「chênh lệch」はその結果として生じた差や不均衡をやや客観的に表します。文章語・説明文でよく見られる表現です。
例文:
・Giá giữa hai cửa hàng có sự chênh lệch khá lớn.
・Thu nhập giữa thành phố và nông thôn còn chênh lệch nhiều.
・Không nên để chênh lệch quá lớn giữa các nhóm nhân viên.
・Nhiệt độ hôm nay và hôm qua chênh lệch tới 10 độ.
・Mức lương của họ chênh lệch không đáng kể.