単語:dựa dẫm
意味:依存する、頼る
類義語: lệ thuộc, phụ thuộc
対義語: độc lập (独立)
解説:
「dựa dẫm」は、他の人や物事に依存したり、頼ったりするという意味の動詞です。この言葉はしばしばネガティブなニュアンスで使われ、他者に過度に頼ることを暗示することがあります。対義語の「độc lập」(独立)は、自立していることを意味し、他者に対して依存していない状態を指します。類義語の「lệ thuộc」や「phụ thuộc」も似た支援や依存の意味を持ちますが、「dựa dẫm」はより強い依存関係を示すことが多いです。
例文:
・Cô ấy luôn dựa dẫm vào bố mẹ trong mọi quyết định của đời mình.
(彼女は人生のすべての決定において、常に両親に頼っている。)
・Anh ấy đã quá dựa dẫm vào thành công của người khác để xây dựng sự nghiệp của mình.
(彼は自分のキャリアを築くために他の人の成功にあまりにも依存しすぎている。)
・Nếu bạn chỉ dựa dẫm vào người khác, bạn sẽ không bao giờ phát triển bản thân.
(他の人にのみ依存するなら、あなたは決して自己成長しないでしょう。)
・Việc dựa dẫm vào công nghệ có thể khiến con người trở nên lười biếng hơn.
(技術に依存することは人々をより怠惰にさせる可能性がある。)
・Hãy tự lập thay vì dựa dẫm vào người khác.
(他の人に頼るのではなく、自立してください。)